Bản dịch của từ Bland hearsay trong tiếng Việt
Bland hearsay
Noun [U/C]

Bland hearsay(Noun)
blˈænd hˈiəseɪ
ˈbɫænd ˈhɪrseɪ
Ví dụ
02
Thông tin được truyền đạt một cách thiếu kiểm chứng
Information conveyed without verification.
信息未经核实就被传达
Ví dụ
Bland hearsay

Thông tin được truyền đạt một cách thiếu kiểm chứng
Information conveyed without verification.
信息未经核实就被传达