Bản dịch của từ Bland hearsay trong tiếng Việt

Bland hearsay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bland hearsay(Noun)

blˈænd hˈiəseɪ
ˈbɫænd ˈhɪrseɪ
01

Tin đồn hoặc báo cáo có nguồn gốc không rõ

An unverified rumor or report with an unclear origin

未经证实的传闻或消息

Ví dụ
02

Thông tin được truyền đạt một cách thiếu kiểm chứng

Information conveyed without verification.

信息未经核实就被传达

Ví dụ
03

Hành động kể hoặc lan truyền những tin đồn nhảm

Act of spreading rumors or misinformation

传播谣言或散布虚假信息的行为

Ví dụ