Bản dịch của từ Bland sections trong tiếng Việt

Bland sections

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bland sections(Noun)

blˈænd sˈɛkʃənz
ˈbɫænd ˈsɛkʃənz
01

Một phần hay bộ phận của cái gì đó như tài liệu hoặc khu vực

A part or segment of something, such as a document or an area.

这是某物的一部分或一个片段,比如文件或某个区域。

Ví dụ
02

Một phần riêng biệt trong toàn bộ lớn hơn

A clear segment within a larger block.

一个更大整体中的独特部分

Ví dụ
03

Một khu vực hoặc phần nhất định được xác định bởi ranh giới hoặc đặc điểm riêng biệt

A particular area or section is defined by borders or specific features.

一个区域或特定部分由边界或特定特征划定。

Ví dụ