Bản dịch của từ Blank space trong tiếng Việt

Blank space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blank space(Noun)

blˈæŋk spˈeɪs
ˈbɫæŋk ˈspeɪs
01

Một khu vực được chỉ định trong một bề mặt

A designated area within a surface

Ví dụ
02

Khoảng thời gian mà không có lịch trình nào được sắp xếp.

A period of time during which nothing is scheduled

Ví dụ
03

Một không gian trống rỗng hoặc chưa được lấp đầy.

A space that is empty or unfilled

Ví dụ