Bản dịch của từ Blastula trong tiếng Việt

Blastula

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blastula(Noun)

blˈæstʃʊlə
blˈæstʃʊlə
01

Giai đoạn phôi động vật lúc mới phát triển, khi phôi có hình cầu rỗng chỉ gồm một lớp tế bào bao quanh một khoang. (Tức là phôi ở dạng “bóng rỗng”.)

An animal embryo at the early stage of development when it is a hollow ball of cells.

动物胚胎早期发育的空心球体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ