Bản dịch của từ Blate trong tiếng Việt

Blate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blate(Adjective)

bleit
bleit
01

Từ vùng Scotland và miền Bắc nước Anh, nghĩa là ngu ngốc, chậm hiểu, hơi ngu; miêu tả người hoặc hành động có vẻ uể oải, phản ứng chậm và không thông minh lắm.

(Scotland, Northern England) Dull, stupid.

迟钝、愚蠢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tiếng Scotland, miền Bắc nước Anh) Ngượng ngùng, thẹn thùng; xấu hổ hơi e lệ như bị mắc cỡ.

(Scotland, Northern England) Bashful, sheepish.

害羞的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh