Bản dịch của từ Blicky trong tiếng Việt

Blicky

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blicky(Noun)

blˈɪki
blˈɪki
01

Từ lóng/blend thay thế cho “blickey”, chỉ một cái lọ/ấm nhỏ làm bằng thiếc hoặc kim loại, hình trụ, thường có nắp — giống như cái ca/bình nhỏ bằng thiếc để đựng đồ.

Alternative spelling of blickey “A small tin canister or cylindrical pail”.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh