Bản dịch của từ Blindingly trong tiếng Việt

Blindingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blindingly(Adverb)

blˈaɪndɪŋli
blˈaɪndɪŋli
01

Một cách rất sáng chói, chói lóa đến mức có thể làm mất thị lực tạm thời hoặc khó nhìn thấy trong giây lát.

In a very bright and dazzling way that is likely to cause temporary loss of vision.

闪耀得令人失明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh