Bản dịch của từ Blissfully trong tiếng Việt

Blissfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blissfully(Adverb)

blˈɪsfəli
ˈbɫɪsfəɫi
01

Một cách hạnh phúc

In a blissful manner

Ví dụ
02

Trong trạng thái cực kỳ hạnh phúc

In a state of extreme happiness

Ví dụ
03

Hân hoan với niềm vui lớn

Joyfully with great pleasure

Ví dụ