Bản dịch của từ Blissfulness trong tiếng Việt

Blissfulness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blissfulness(Noun)

blˈɪsflnɛs
blˈɪsflnɛs
01

Tình trạng cực kỳ hạnh phúc, vui sướng, cảm giác an nhiên và tràn đầy niềm vui.

The state of being extremely happy or joyful.

极度快乐的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blissfulness(Adjective)

blˈɪsflnɛs
blˈɪsflnɛs
01

Cảm giác vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ; trạng thái tràn ngập niềm vui và an lạc.

Full of extreme happiness or joy.

极度幸福

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ