Bản dịch của từ Blob: trong tiếng Việt

Blob:

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blob: (Noun Countable)

blˈɒb
ˈbɫɑb
01

Một khối hoặc hình mờ nhòe không có hình dạng rõ ràng.

Something without a clear shape or form especially an indistinct mass or figure

Ví dụ
02

Một cục hoặc giọt chất đặc, mềm hay sệt, thường có hình tròn hoặc không đều.

A small round or irregularly shaped lump of a thick liquid or soft substance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một vật hoặc hình dạng không rõ nét, khó nhận ra, đặc biệt khi nhìn từ xa hoặc trên màn hình.

An object or shape with no clear or recognizable form especially one seen from a distance or on a screen

Ví dụ
04

Một khối hoặc giọt nhỏ, thường tròn và không có hình dạng rõ ràng, của chất lỏng đặc hoặc chất mềm.

A small roughly round mass or drop of a thick liquid or soft substance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blob: (Verb)

blˈɒb
ˈbɫɑb
01

Đặt hoặc tạo thành những khối hay giọt nhỏ, đặc và không có hình dạng rõ ràng.

To put or form something into small thick roughly round masses or drops

Ví dụ