Bản dịch của từ Blob: trong tiếng Việt
Blob:
Noun CountableVerb

Blob: (Noun Countable)
blˈɒb
ˈbɫɑb
01
Một khối hoặc hình mờ nhòe không có hình dạng rõ ràng.
Something without a clear shape or form especially an indistinct mass or figure
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một vật hoặc hình dạng không rõ nét, khó nhận ra, đặc biệt khi nhìn từ xa hoặc trên màn hình.
An object or shape with no clear or recognizable form especially one seen from a distance or on a screen
Ví dụ
