blobs
blobs (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của blobs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
blob | blobs |
blobs (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blobs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blob |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blobbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blobbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blobs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blobbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blobs" là danh từ số nhiều của "blob", thường chỉ một khối chất lỏng hoặc vật thể có hình dáng không xác định, thường có tính nhất quán mềm mại hoặc dẻo. Trong tiếng Anh, "blob" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh khoa học (như sự tập trung của tế bào) và ngữ cảnh thông thường (như một vết mực). Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc viết, nhưng một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.