Bản dịch của từ Block out noise trong tiếng Việt

Block out noise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Block out noise(Phrase)

blˈɒk ˈaʊt nˈɔɪz
ˈbɫɑk ˈaʊt ˈnɔɪz
01

Để ngăn tiếng ồn vọng lại

To prevent the noise from being heard

为了防止噪音被听到

Ví dụ
02

Ngăn chặn điều gì đó ảnh hưởng đến bạn

Preventing something from affecting you doesn't mean you're unaffected by it.

阻止某事影响到自己

Ví dụ
03

Phớt lờ có chủ ý ai đó hoặc điều gì đó

To deliberately ignore something or someone

故意忽略某事或某人

Ví dụ