Bản dịch của từ Blood vessel trong tiếng Việt
Blood vessel

Blood vessel(Noun)
Một cấu trúc hình ống dẫn máu qua hệ tuần hoàn.
A tubular structure that carries blood through the circulatory system.
Một cấu trúc giải phẫu bao gồm động mạch, tĩnh mạch và mao mạch.
An anatomical structure that includes arteries veins and capillaries.
Một mạch vận chuyển máu đi khắp cơ thể.
A vessel that transports blood throughout the body.
Dạng danh từ của Blood vessel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Blood vessel | Blood vessels |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mạch máu là một thuật ngữ chỉ các ống dẫn khí trong hệ tuần hoàn của cơ thể, chịu trách nhiệm vận chuyển máu tới và từ các phần khác nhau của cơ thể. Có ba loại chính của mạch máu: động mạch, tĩnh mạch và mao mạch. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Thuật ngữ "blood vessel" xuất phát từ hai phần: "blood" và "vessel". "Blood" có nguồn gốc từ từ gốc Proto-Germanic *blōþ, có nghĩa là chất lỏng đỏ trong cơ thể. "Vessel" bắt nguồn từ từ Latin "vas", có nghĩa là chỗ chứa hoặc thùng chứa. Sự kết hợp giữa hai thành phần này không chỉ ám chỉ đến chức năng vận chuyển máu mà còn phản ánh cấu trúc và vai trò thiết yếu của các mạch máu trong hệ tuần hoàn. Các thuật ngữ này đã phát triển theo thời gian và hiện nay được sử dụng rộng rãi trong y học.
Cụm từ "blood vessel" là thuật ngữ y học thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể yêu cầu thí sinh hiểu các văn bản liên quan đến sinh học hoặc y tế. Trong các ngữ cảnh khác, "blood vessel" thường dùng trong các bài viết khoa học, tài liệu y tế và thảo luận về hệ tuần hoàn. Thuật ngữ này quan trọng khi mô tả chức năng và cấu trúc của hệ thống mạch máu trong các nghiên cứu y học.
Mạch máu là một thuật ngữ chỉ các ống dẫn khí trong hệ tuần hoàn của cơ thể, chịu trách nhiệm vận chuyển máu tới và từ các phần khác nhau của cơ thể. Có ba loại chính của mạch máu: động mạch, tĩnh mạch và mao mạch. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Thuật ngữ "blood vessel" xuất phát từ hai phần: "blood" và "vessel". "Blood" có nguồn gốc từ từ gốc Proto-Germanic *blōþ, có nghĩa là chất lỏng đỏ trong cơ thể. "Vessel" bắt nguồn từ từ Latin "vas", có nghĩa là chỗ chứa hoặc thùng chứa. Sự kết hợp giữa hai thành phần này không chỉ ám chỉ đến chức năng vận chuyển máu mà còn phản ánh cấu trúc và vai trò thiết yếu của các mạch máu trong hệ tuần hoàn. Các thuật ngữ này đã phát triển theo thời gian và hiện nay được sử dụng rộng rãi trong y học.
Cụm từ "blood vessel" là thuật ngữ y học thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể yêu cầu thí sinh hiểu các văn bản liên quan đến sinh học hoặc y tế. Trong các ngữ cảnh khác, "blood vessel" thường dùng trong các bài viết khoa học, tài liệu y tế và thảo luận về hệ tuần hoàn. Thuật ngữ này quan trọng khi mô tả chức năng và cấu trúc của hệ thống mạch máu trong các nghiên cứu y học.
