Bản dịch của từ Bloodless trong tiếng Việt

Bloodless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloodless(Adjective)

blˈʌdləs
blˈʌdlɪs
01

Mô tả một cuộc cách mạng, xung đột hoặc thay đổi lớn diễn ra không gây bạo lực, không có người bị giết hoặc bị thương nặng — tức là ‘không đổ máu’.

Of a revolution or conflict without violence or killing.

Ví dụ
02

Mô tả làn da mất màu, trông nhợt nhạt hoặc trắng bệch như do thiếu máu, sợ hãi hoặc lạnh; không có vẻ hồng hào, tràn đầy máu.

Of the skin drained of colour.

Ví dụ

Dạng tính từ của Bloodless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bloodless

Không đổ máu

More bloodless

Không đổ máu hơn

Most bloodless

Không đổ máu

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ