Anh - Việt
blowy
Adjective
blowy (Adjective)
/blˈoʊi/
/blˈoʊi/
AI
Ví dụ
Thời tiết gió thổi khiến việc tụ tập ngoài trời khó khăn.The blowy weather made outdoor gatherings challenging.
Cô tránh mặc váy vào những ngày gió thổi để tránh tai nạn.She avoided wearing dresses on blowy days to prevent mishaps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blowy" trong tiếng Anh mô tả điều kiện thời tiết có gió mạnh hoặc lộng gió. Thuật ngữ này thường được sử dụng ở British English để chỉ sự mạnh mẽ của cơn gió, trong khi ở American English, từ tương đương "windy" được ưa chuộng hơn. Mặc dù cả hai đều liên quan đến gió, "blowy" có thể mang nghĩa nhẹ nhàng và không chính thức hơn, trong khi "windy" có thể chỉ những hiện tượng bão tố.