Anh - Việt

Bản dịch của từ Bludgeoner trong tiếng Việt

bludgeoner

NounVerb

bludgeoner (Noun)

/blˈʌdʒənɚ/
/blˈʌdʒənɚ/
AI

Nghĩa 01

Người dùng cái gậy nặng hoặc vũ khí tương tự để đánh, tấn công hoặc đe dọa người khác.

A person who uses bludgeon as a weapon.

Ví dụ
Kẻ sử dụng vũ khí đã tấn công trong cuộc biểu tình ở Chicago.The bludgeoner attacked during the protest in downtown Chicago.
Cảnh sát không bắt giữ kẻ sử dụng vũ khí nào sau sự cố bạo lực tuần trước.The police arrested no bludgeoner after the violent incident last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bludgeoner (Verb)

/blˈʌdʒənɚ/
/blˈʌdʒənɚ/
AI

Nghĩa 01

Đánh hoặc đập ngã ai bằng gậy nặng (gậy tày, dùi cui) cho đến khi họ ngã/không thể đứng dậy.

To strike or knock down with a bludgeon.

Ví dụ
Anh ấy đã sử dụng sự thật để đánh bại lập luận trong cuộc tranh luận xã hội.He bludgeoned the argument with facts during the social debate.
Cô ấy không đánh bại các điểm của mình; chúng được lý luận hợp lý.She did not bludgeon her points; they were well-reasoned.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh