bludgeoner
NounVerb
bludgeoner (Noun)
/blˈʌdʒənɚ/
/blˈʌdʒənɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ sử dụng vũ khí đã tấn công trong cuộc biểu tình ở Chicago.The bludgeoner attacked during the protest in downtown Chicago.
Cảnh sát không bắt giữ kẻ sử dụng vũ khí nào sau sự cố bạo lực tuần trước.The police arrested no bludgeoner after the violent incident last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bludgeoner (Verb)
/blˈʌdʒənɚ/
/blˈʌdʒənɚ/
AI
Ví dụ
Anh ấy đã sử dụng sự thật để đánh bại lập luận trong cuộc tranh luận xã hội.He bludgeoned the argument with facts during the social debate.
Cô ấy không đánh bại các điểm của mình; chúng được lý luận hợp lý.She did not bludgeon her points; they were well-reasoned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bludgeoner" chỉ người sử dụng vũ khí nặng, đặc biệt là gậy hoặc vật tương tự, để tấn công hoặc gây thương tích. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Bludgeoner" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc mô tả hành vi bạo lực. Từ này thể hiện sự thô bạo và mang tính biểu tượng cho các hành động hung hãn.