bludgeoning
bludgeoning (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bludgeoning (Verb)
Nghĩa 01
Đánh ai đó nhiều lần bằng vật nặng hoặc vũ khí tầm tay, gây thương tích nặng; hành động tấn công liên tục bằng vật cứng.
to hit someone repeatedly with a heavy object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bludgeoning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bludgeon |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bludgeoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bludgeoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bludgeons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bludgeoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bludgeoning" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động tấn công hoặc đánh đập một cách mạnh mẽ, thường sử dụng một vật nặng. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một vài biến thể nhỏ giữa hai vùng. Từ ngữ này thường xuất hiện trong văn cảnh mô tả bạo lực hoặc tội phạm và biểu thị một sự xâm hại thể chất nghiêm trọng.