Bản dịch của từ Blueprinter trong tiếng Việt

Blueprinter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blueprinter(Noun)

blˈupɹˌeɪntɚ
blˈupɹˌeɪntɚ
01

Ban đầu: người hoặc máy chuyên tạo các bản in dạng “blueprint” (bản sao kỹ thuật in màu xanh) bằng phương pháp chụp ảnh. Nghĩa mở rộng (thông dụng hơn): người thiết kế hoặc người lập kế hoạch, người soạn thảo bản vẽ/khung kế hoạch.

Originally a person or machine that creates photographic blueprints Also in later use a person who designs or plans.

制图员;设计师

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh