Bản dịch của từ Blueprinter trong tiếng Việt
Blueprinter

Blueprinter (Noun)
Ban đầu: người hoặc máy chuyên tạo các bản in dạng “blueprint” (bản sao kỹ thuật in màu xanh) bằng phương pháp chụp ảnh. Nghĩa mở rộng (thông dụng hơn): người thiết kế hoặc người lập kế hoạch, người soạn thảo bản vẽ/khung kế hoạch.
Originally a person or machine that creates photographic blueprints Also in later use a person who designs or plans.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Blueprinter" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một thiết kế hoặc bản kế hoạch chi tiết dành cho một dự án, hệ thống hoặc sản phẩm. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này có thể ám chỉ đến chế độ lập kế hoạch trong phát triển phần mềm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "blueprint" có thể được dùng rộng rãi hơn để chỉ mọi dạng kế hoạch hoặc thiết kế.
"Blueprinter" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một thiết kế hoặc bản kế hoạch chi tiết dành cho một dự án, hệ thống hoặc sản phẩm. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này có thể ám chỉ đến chế độ lập kế hoạch trong phát triển phần mềm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "blueprint" có thể được dùng rộng rãi hơn để chỉ mọi dạng kế hoạch hoặc thiết kế.
