Bản dịch của từ Blumsak trong tiếng Việt

Blumsak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blumsak(Noun)

blˈʌmsək
blˈʌmsək
01

Từ cổ trong tiếng Anh Pennsylvania Dutch chỉ một trò chơi trẻ em tương tự trò “đi kiếm” hay “con vịt con, con ngỗng” (duck, duck, goose) — trẻ em ngồi vòng tròn, một người đi vòng và chạm vào đầu từng người, chọn “ngỗng” để bắt đầu chạy đuổi.

Pennsylvania Dutch English dated a childrens game equivalent to duck duck goose.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh