Bản dịch của từ Blunt character trong tiếng Việt

Blunt character

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blunt character(Adjective)

blˈʌnt kˈæræktɐ
ˈbɫənt ˈkɛrəktɝ
01

Nhạt nhẽo hoặc thiếu sức mạnh

Dull or lacking in forcefulness

Ví dụ
02

Có cạnh hoặc đầu bị mòn, không còn sắc bén.

Having a worndown edge or point not sharp

Ví dụ
03

Thẳng thừng đến mức thô lỗ.

Honest to the point of rudeness straightforward

Ví dụ