blurring
blurring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blurring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blur |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blurred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blurred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blurs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blurring |
blurring (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blurring" là một danh từ chỉ hành động làm mờ hoặc làm mất đi tính rõ nét, thường liên quan đến hình ảnh hoặc ranh giới giữa các khái niệm. Thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, nhiếp ảnh và tâm lý học để mô tả sự không rõ ràng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, "blurring" thường được phát âm tương tự trong cả hai ngữ cảnh.