Bản dịch của từ Blurring trong tiếng Việt

Blurring

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blurring (Verb)

blˈɝɪŋ
blˈɝɪŋ
01

Làm cho cái gì đó trở nên mờ, không rõ ràng hoặc kém phân biệt hơn; khiến đường nét, chi tiết hoặc ranh giới trở nên nhòe đi.

Make or become unclear or less distinct.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blurring (Noun)

01

Hành động làm cho cái gì đó trở nên mờ, không rõ ràng hoặc kém phân biệt.

The action of making something unclear or less distinct.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ