Anh - Việt

Bản dịch của từ Blurring trong tiếng Việt

blurring

VerbNoun

blurring (Verb)

/blˈɝɪŋ/
/blˈɝɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì đó trở nên mờ, không rõ ràng hoặc kém phân biệt hơn; khiến đường nét, chi tiết hoặc ranh giới trở nên nhòe đi.

make or become unclear or less distinct.

Ví dụ
Mạng xã hội đã làm mờ đường giữa thực tế và hư cấu.Social media has been blurring the line between reality and fiction.
Tránh làm mờ các chi tiết quan trọng trong bài viết IELTS của bạn để đảm bảo rõ ràng.Avoid blurring important details in your IELTS writing to ensure clarity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của blurring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

blur

V2

Quá khứ đơn

Past simple

blurred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

blurred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

blurs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

blurring

blurring (Noun)

AI

Nghĩa 01

Hành động làm cho cái gì đó trở nên mờ, không rõ ràng hoặc kém phân biệt.

the action of making something unclear or less distinct.

Ví dụ
Sự mờ mịt giữa công việc và cuộc sống cá nhân phổ biến.The blurring of boundaries between work and personal life is common.
Tránh làm mờ các chi tiết quan trọng trong bài luận viết IELTS của bạn.Avoid blurring important details in your IELTS writing essays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh