Anh - Việt

Bản dịch của từ Boastfulness trong tiếng Việt

boastfulness

NounNoun Uncountable

boastfulness (Noun)

/bˈoʊstflnɛs/
/bˈoʊstflnɛs/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc thói quen khoe khoang, nói quá tự hào về những gì mình đã làm hoặc những thứ mình sở hữu.

the act or practice of speaking too proudly about what you have done or what you own.

Ví dụ
Sự kiêu ngạo về thành tích của anh ấy làm phiền bạn cùng lớp.His boastfulness about his achievements annoyed his classmates.
Cô ấy tránh xa sự kiêu ngạo và thích để công việc nói lên mọi thứ.She avoids boastfulness and prefers to let her work speak for itself.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

boastfulness (Noun Uncountable)

/bˈoʊstflnɛs/
/bˈoʊstflnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính kiêu ngạo; thái độ tự hào quá mức về bản thân, về những thành tích hoặc những thứ mình sở hữu.

the quality of being proud or too proud of things or of what you have done.

Ví dụ
Sự kiêu ngạo về thành tích của cô ấy làm khó chịu bạn cùng lớp.Her boastfulness about her achievements annoyed her classmates.
Đừng để sự kiêu ngạo che khuất khả năng thực sự của bạn trong buổi phỏng vấn.Don't let your boastfulness overshadow your true abilities in the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh