boastfulness
NounNoun Uncountable
boastfulness (Noun)
/bˈoʊstflnɛs/
/bˈoʊstflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự kiêu ngạo về thành tích của anh ấy làm phiền bạn cùng lớp.His boastfulness about his achievements annoyed his classmates.
Cô ấy tránh xa sự kiêu ngạo và thích để công việc nói lên mọi thứ.She avoids boastfulness and prefers to let her work speak for itself.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
boastfulness (Noun Uncountable)
/bˈoʊstflnɛs/
/bˈoʊstflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự kiêu ngạo về thành tích của cô ấy làm khó chịu bạn cùng lớp.Her boastfulness about her achievements annoyed her classmates.
Đừng để sự kiêu ngạo che khuất khả năng thực sự của bạn trong buổi phỏng vấn.Don't let your boastfulness overshadow your true abilities in the interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boastfulness" có nghĩa là tính hay khoe khoang, thể hiện sự kiêu ngạo hoặc tự mãn về thành tích hoặc phẩm chất của bản thân. Trong tiếng Anh, "boastful" là hình thức tính từ, trong khi "boastfulness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc khoe khoang. Cả hai hình thức này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này với sắc thái tiêu cực hơn.