Bản dịch của từ Boat building trong tiếng Việt
Boat building
Phrase

Boat building(Phrase)
bˈəʊt bˈɪldɪŋ
ˈboʊt ˈbɪɫdɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp chuyên sản xuất thuyền bè
An industry or business related to boat manufacturing.
一个与造船相关的行业或企业。
Ví dụ
