Bản dịch của từ Boat building trong tiếng Việt

Boat building

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boat building(Phrase)

bˈəʊt bˈɪldɪŋ
ˈboʊt ˈbɪɫdɪŋ
01

Nghề thiết kế và chế tạo thuyền, phục vụ cho mục đích giải trí hoặc đánh bắt cá.

Designing and building different types of boats for various purposes, such as recreation or fishing.

设计和制造用于休闲或捕鱼等多种用途的船只的技术和工艺

Ví dụ
02

Việc xây dựng thuyền thường liên quan đến việc tạo hình các vật liệu để thành hình một chiếc tàu nổi trên mặt nước.

Building a boat usually involves shaping materials to create a vessel that can float on the water's surface.

建造船只通常包括将材料塑形成可以在水面上漂浮的船体的过程。

Ví dụ
03

Ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp chuyên sản xuất thuyền bè

An industry or business related to boat manufacturing.

一个与造船相关的行业或企业。

Ví dụ