Bản dịch của từ Boat engine trong tiếng Việt

Boat engine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boat engine(Noun)

bˈəʊt ˈɛŋɡaɪn
ˈboʊt ˈɛŋɡin
01

Một chiếc máy cung cấp động lực cho một chiếc thuyền thường sử dụng nhiên liệu.

A machine that powers a boat usually using fuel

Ví dụ
02

Một động cơ được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng hàng hải.

An engine designed specifically for marine applications

Ví dụ
03

Một phần của thuyền dùng để tạo ra lực đẩy.

A part of a boat that provides propulsion

Ví dụ