Bản dịch của từ Boat engine trong tiếng Việt
Boat engine
Noun [U/C]

Boat engine(Noun)
bˈəʊt ˈɛŋɡaɪn
ˈboʊt ˈɛŋɡin
Ví dụ
02
Một động cơ được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng hàng hải.
An engine designed specifically for marine applications
Ví dụ
03
Một phần của thuyền dùng để tạo ra lực đẩy.
A part of a boat that provides propulsion
Ví dụ
