Bản dịch của từ Body-building trong tiếng Việt
Body-building

Body-building(Noun)
Body-building(Adjective)
Liên quan đến thể hình (hoạt động rèn luyện cơ bắp để tăng khối lượng và định hình vóc dáng).
Relating to bodybuilding.
与健美相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bodybuilding (thể hình) là một môn thể thao tập trung vào việc phát triển và định hình cơ bắp thông qua luyện tập sức mạnh và chế độ dinh dưỡng hợp lý. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Bodybuilding không chỉ nhằm nâng cao thể lực mà còn để cải thiện hình thể và sức khỏe tổng thể của cá nhân.
Từ "body-building" có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh: "body" và "building". "Body" xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *budǭ, có nghĩa là cơ thể, trong khi "building" đến từ tiếng Old English "bylding", có nghĩa là việc xây dựng. Khái niệm body-building ra đời vào thế kỷ 19, tập trung vào việc phát triển cơ bắp thông qua tập luyện và dinh dưỡng. Ngày nay, nó phản ánh xu hướng chăm sóc sức khỏe và thể hình, nhấn mạnh sự chú trọng đến sự khỏe mạnh và vẻ đẹp cơ thể.
Từ "body-building" được sử dụng thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần Nói và Viết khi thảo luận về thể thao, sức khoẻ và lối sống. Trong bối cảnh này, thuật ngữ này thường xuất hiện khi bàn về chế độ ăn uống, luyện tập thể lực và các xu hướng thể hình. Ngoài ra, "body-building" cũng thường được nhắc đến trong các cuộc hội thảo, bài viết về thể dục thể thao và các nghiên cứu liên quan đến sức khoẻ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập luyện trong việc cải thiện sức khoẻ và hình thể.
Bodybuilding (thể hình) là một môn thể thao tập trung vào việc phát triển và định hình cơ bắp thông qua luyện tập sức mạnh và chế độ dinh dưỡng hợp lý. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Bodybuilding không chỉ nhằm nâng cao thể lực mà còn để cải thiện hình thể và sức khỏe tổng thể của cá nhân.
Từ "body-building" có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh: "body" và "building". "Body" xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *budǭ, có nghĩa là cơ thể, trong khi "building" đến từ tiếng Old English "bylding", có nghĩa là việc xây dựng. Khái niệm body-building ra đời vào thế kỷ 19, tập trung vào việc phát triển cơ bắp thông qua tập luyện và dinh dưỡng. Ngày nay, nó phản ánh xu hướng chăm sóc sức khỏe và thể hình, nhấn mạnh sự chú trọng đến sự khỏe mạnh và vẻ đẹp cơ thể.
Từ "body-building" được sử dụng thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần Nói và Viết khi thảo luận về thể thao, sức khoẻ và lối sống. Trong bối cảnh này, thuật ngữ này thường xuất hiện khi bàn về chế độ ăn uống, luyện tập thể lực và các xu hướng thể hình. Ngoài ra, "body-building" cũng thường được nhắc đến trong các cuộc hội thảo, bài viết về thể dục thể thao và các nghiên cứu liên quan đến sức khoẻ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập luyện trong việc cải thiện sức khoẻ và hình thể.
