Bản dịch của từ Body language expression trong tiếng Việt
Body language expression
Noun [U/C]

Body language expression(Noun)
bˈɒdi lˈæŋɡwɪdʒ ɛksprˈɛʃən
ˈboʊdi ˈɫæŋɡwədʒ ɛksˈprɛʃən
01
Các tín hiệu phi ngôn ngữ được thể hiện qua cơ thể, bao gồm biểu cảm khuôn mặt và cử chỉ.
Non-verbal signals expressed through the body include facial expressions and gestures.
非语言信号通过身体表现出来,包括面部表情和肢体动作。
Ví dụ
02
Một dạng giao tiếp thông qua đó hành vi thể hiện có thể truyền đạt thông điệp
A form of communication through which physical actions can convey messages.
一种通过肢体行为传递信息的沟通方式
Ví dụ
