Bản dịch của từ Bone up on trong tiếng Việt
Bone up on
Idiom

Bone up on(Idiom)
01
Ví dụ
02
Chuẩn bị kỹ lưỡng bằng cách học hỏi các kiến thức hoặc kỹ năng.
Make thorough preparations by learning relevant events or skills.
通过学习相关事件或技能来充分准备自己。
Ví dụ
Bone up on

Chuẩn bị kỹ lưỡng bằng cách học hỏi các kiến thức hoặc kỹ năng.
Make thorough preparations by learning relevant events or skills.
通过学习相关事件或技能来充分准备自己。