Bản dịch của từ Refresh trong tiếng Việt
Refresh
VerbNoun

Refresh (Verb)
rˈɛfrɛʃ
ˈrɛfrɛʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Refresh (Noun)
rˈɛfrɛʃ
ˈrɛfrɛʃ
01
Sự làm mới hoặc trạng thái được làm mới
The act of refreshing or the state of being refreshed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ uống hoặc món ăn nhẹ giúp tỉnh táo, sảng khoái
A refreshing drink or snack
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
