Bản dịch của từ Bonus child trong tiếng Việt

Bonus child

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonus child(Noun)

bˈəʊnəs tʃˈaɪld
ˈboʊnəs ˈtʃaɪɫd
01

Một đứa trẻ bổ sung gia nhập vào gia đình đã tồn tại, thường do tái hôn.

Adding a child to an existing family is usually due to remarriage.

由于再婚而加入家庭的新的孩子

Ví dụ
02

Một đứa trẻ được coi là món quà đặc biệt của cha mẹ về mặt tình yêu và sự quan tâm dành cho con

A child is considered a gift to parents for the love and care they receive.

一个孩子被视为父母爱的礼物和细心照料的体现。

Ví dụ
03

Một đứa trẻ nhận được đặc quyền hay ưu đãi đặc biệt, đặc biệt trong hoàn cảnh gia đình lồng ghép.

A child gains additional benefits or privileges, especially in blended family situations.

在重组家庭中,特别是那些获得额外特权或优惠的孩子

Ví dụ