Bản dịch của từ Bony anatomy trong tiếng Việt

Bony anatomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bony anatomy(Noun)

bˈəʊni ˈænɐtˌɒmi
ˈboʊni ˈænətəmi
01

Cấu trúc và sự tổ chức của xương trong cơ thể

The structure and organization of bones in the body

Ví dụ
02

Một nghiên cứu chi tiết về các thành phần xương của một cơ thể

A detailed study of skeletal components of an organism

Ví dụ
03

Ngành giải phẫu chuyên nghiên cứu về xương và mối quan hệ của chúng với các cấu trúc khác.

The branch of anatomy that focuses on the bones and their relationships to other structures

Ví dụ