Bản dịch của từ Book fair trong tiếng Việt
Book fair
Noun [U/C]

Book fair(Noun)
bˈʊk fˈeə
ˈbʊk ˈfɛr
Ví dụ
02
Một dịp để bán sách, đọc sách và thảo luận về sách.
An occasion for book sales readings and discussions about books
Ví dụ
Book fair

Một dịp để bán sách, đọc sách và thảo luận về sách.
An occasion for book sales readings and discussions about books