Bản dịch của từ Border irrigation trong tiếng Việt
Border irrigation
Phrase

Border irrigation(Phrase)
bˈɔːdɐ ˌɪrɪɡˈeɪʃən
ˈbɔrdɝ ˌɪrəˈɡeɪʃən
01
Việc sử dụng ranh giới để điều hướng việc tưới tiêu trong các cánh đồng nông nghiệp
Using levees to manage water irrigation in agricultural fields.
使用界限调控农田灌溉水流的管理措施。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kỹ thuật trong nông nghiệp dùng để cung cấp nước cho cây trồng một cách hiệu quả trên đất dốc.
One technique used in agriculture to efficiently supply water to crops on sloped land.
这是农业中一种用于高效灌溉坡地作物的技术。
Ví dụ
