Bản dịch của từ Border irrigation trong tiếng Việt

Border irrigation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Border irrigation(Phrase)

bˈɔːdɐ ˌɪrɪɡˈeɪʃən
ˈbɔrdɝ ˌɪrəˈɡeɪʃən
01

Việc sử dụng ranh giới để điều hướng việc tưới tiêu trong các cánh đồng nông nghiệp

Using levees to manage water irrigation in agricultural fields.

使用界限调控农田灌溉水流的管理措施。

Ví dụ
02

Phương pháp tưới tiêu dùng nước chảy dọc theo đất giữa các rãnh hoặc đường biên.

This is an irrigation method where water flows over the ground surface between ditches or embankments.

这是一种灌溉方法,水沿着沟渠或堤坝间的地表流动。

Ví dụ
03

Một kỹ thuật trong nông nghiệp dùng để cung cấp nước cho cây trồng một cách hiệu quả trên đất dốc.

One technique used in agriculture to efficiently supply water to crops on sloped land.

这是农业中一种用于高效灌溉坡地作物的技术。

Ví dụ