Bản dịch của từ Borderless trong tiếng Việt

Borderless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borderless(Adjective)

bˈɔɹdɚləs
bˈɔɹdɚləs
01

Không có dải viền (không có đường kẻ, mép trang trí hoặc khung bao quanh). Dùng để mô tả vật thể hoặc hình ảnh không có viền hay mép trang trí rõ ràng.

Lacking a plain or decorated strip around the edge.

Ví dụ
02

Không có ranh giới hay biên giới giữa các nước, đơn vị hành chính hoặc khu vực khác; tự do đi lại hoặc kết nối qua lại mà không bị chia cắt bởi đường biên.

Without boundaries between countries administrative divisions or other areas.

Ví dụ
03

Không có biên giới, ranh giới hay giới hạn; không có mép, không bị giới hạn về không gian hoặc phạm vi.

Lacking edges limits or boundaries.

Ví dụ

Dạng tính từ của Borderless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Borderless

Không có biên

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh