Anh - Việt

Bản dịch của từ Bordure trong tiếng Việt

bordure

Noun

bordure (Noun)

/bˈɑɹdʒəɹ/
/bˈɑɹdʒəɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong thuật ngữ phù hiệu (huy hiệu, khiên hiệu), “bordure” là một dải viền rộng chạy quanh mép khiên, dùng như một hình ký hiệu phân biệt (để phân biệt các chi nhánh gia tộc hoặc đánh dấu khác biệt).

A broad border used as a charge in a coat of arms often as a mark of difference.

Ví dụ
Huy hiệu thành phố có một viền màu vàng và xanh.The city crest features a bordure in gold and blue colors.
Trường không sử dụng viền trên biểu tượng chính thức của mình.The school does not use a bordure on its official emblem.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh