Anh - Việt
boreas
Noun
boreas (Noun)
/bˈoʊɹiəs/
/bˈoʊɹiəs/
AI
Ví dụ
Cơn gió boreas làm lạnh buổi tụ họp ngoài trời mùa đông năm ngoái ở New York.The boreas chilled the outdoor gathering last winter in New York.
Cơn gió boreas thường không ảnh hưởng đến các sự kiện xã hội vào mùa hè.The boreas does not usually affect social events in summer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Boreas" là tên gọi trong thần thoại Hy Lạp chỉ vị thần của gió Bắc, biểu hiện sức mạnh và tính lạnh lẽo của mùa đông. Từ "Boreas" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng để chỉ gió bắc, thường liên quan đến điều kiện khí hậu lạnh. Trong văn hóa phương Tây, Boreas được xem như một hình ảnh tượng trưng cho sự khắc nghiệt của thời tiết. Khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng.