Bản dịch của từ Boreal trong tiếng Việt
Boreal

Boreal (Adjective)
Thuộc vùng Bắc (vùng cận Bắc Cực) — liên quan đến khí hậu miền bắc ôn đới, nơi có rừng lá kim và rừng hỗn hợp như taiga, với cây bạch dương, dương và các loài cây lá kim.
Relating to or characteristic of the climatic zone south of the Arctic especially the cold temperate region dominated by taiga and forests of birch poplar and conifers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc giai đoạn khí hậu Bắc (ở Bắc Âu) trong thời hậu băng hà, cụ thể là giai đoạn giữa Preboreal và Atlantic cách đây khoảng 9.000–7.500 năm, được đặc trưng bởi khí hậu ấm và khô.
Relating to or denoting the second climatic stage of the postglacial period in northern Europe between the Preboreal and Atlantic stages about 9000 to 7500 years ago marked by a warm dry climate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "boreal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "borealis", nghĩa là "phía bắc". Nó thường được sử dụng để chỉ các khu vực địa lý có khí hậu lạnh và các hệ sinh thái đặc biệt, chẳng hạn như rừng boreal, những khu rừng hình thành ở các vùng phía bắc trong khí hậu ôn đới. Trong tiếng Anh, "boreal" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng trong hai biến thể này.
Họ từ
Từ "boreal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "borealis", nghĩa là "phía bắc". Nó thường được sử dụng để chỉ các khu vực địa lý có khí hậu lạnh và các hệ sinh thái đặc biệt, chẳng hạn như rừng boreal, những khu rừng hình thành ở các vùng phía bắc trong khí hậu ôn đới. Trong tiếng Anh, "boreal" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng trong hai biến thể này.
