Bản dịch của từ Born speaker trong tiếng Việt

Born speaker

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Born speaker(Phrase)

bˈɔːn spˈiːkɐ
ˈbɔrn ˈspikɝ
01

Một người nói tiếng lưu loát vì đó là ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.

A person who is fluent in a language because it is their first language

Ví dụ
02

Một người bản ngữ của một ngôn ngữ

A native speaker of a language

Ví dụ
03

Một người có tiếng mẹ đẻ là một ngôn ngữ cụ thể.

A person whose native language is a particular language

Ví dụ