Bản dịch của từ Borrowing a book trong tiếng Việt

Borrowing a book

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borrowing a book(Phrase)

bˈɒrəʊɪŋ ˈɑː bˈʊk
ˈbɔroʊɪŋ ˈɑ ˈbʊk
01

Thời gian mà người mượn sách giữ sách trong tay

How long a person keeps a borrowed book

借书的借阅期限

Ví dụ
02

Một thỏa thuận tạm thời mượn sách để đọc hoặc học tập

A temporary agreement to borrow a book for reading or studying purposes.

这是借阅一本书以供阅读或学习的协议。

Ví dụ
03

Hành động mượn sách từ thư viện hoặc nguồn khác với ý định trả lại sau khi dùng

Borrowing a book from the library or another source with the intention of returning it after use.

借阅图书,指从图书馆或其他渠道借走书籍,使用后归还的行为。

Ví dụ