Bản dịch của từ Boss eyed trong tiếng Việt

Boss eyed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boss eyed (Adjective)

bˈɒs ˈaɪd
ˈbɔs ˈaɪd
01

Có hai mắt nhìn lệch về các hướng khác nhau, khiến mắt không thẳng hàng

Having eyes that look in different directions crosseyed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh