Bản dịch của từ Botch up trong tiếng Việt

Botch up

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Botch up(Verb)

bˈɑtʃˈʌp
bˈɑtʃˈʌp
01

Làm một việc gì đó tồi, cẩu thả hoặc làm hỏng công việc do thiếu kỹ năng hoặc không chú ý.

Carry out a task badly or carelessly.

做事马虎或搞砸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Botch up(Noun)

bˈɑtʃˈʌp
bˈɑtʃˈʌp
01

Hành động làm hỏng việc, làm cho mọi thứ trở nên lộn xộn hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách vụng về, sai sót; một việc làm tồi, làm hỏng việc.

An act of making a mess of something a bungled task.

搞砸的事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh