Bản dịch của từ Bothering trong tiếng Việt

Bothering

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bothering (Verb)

bˈɑðɚɪŋ
bɑðəɹɪŋ
01

Gây khó chịu, làm phiền hoặc gây rắc rối cho ai đó khiến họ không thoải mái.

To annoy or cause trouble to someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bothering (Noun Countable)

bˈɑðɚɪŋ
bɑðəɹɪŋ
01

Một thứ hoặc người gây phiền toái, làm khó chịu hoặc khiến người ta bực mình.

A source of annoyance or irritation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ