bottlenecking
VerbNoun
bottlenecking (Verb)
/bˈɑtəlnˌɛktɨŋ/
/bˈɑtəlnˌɛktɨŋ/
AI
Ví dụ
Sự tắc nghẽn trong giao thông công cộng gây ra sự chậm trễ cho nhiều người đi làm hàng ngày.Bottlenecking in public transportation causes delays for many commuters daily.
Sự tắc nghẽn không giúp cải thiện dịch vụ xã hội trong cộng đồng của chúng ta.Bottlenecking does not help improve social services in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bottlenecking (Noun)
/bˈɑtəlnˌɛktɨŋ/
/bˈɑtəlnˌɛktɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Tình huống gây chậm trễ hoặc nghẽn trong một quy trình, hệ thống hay tiến trình làm việc, khiến mọi thứ không thể tiến triển nhanh như bình thường.
Ví dụ
Tình trạng ùn tắc giao thông xảy ra trong lễ hội ở Chicago năm ngoái.Traffic bottlenecking occurred during the festival in downtown Chicago last year.
Tình trạng tắc nghẽn không giúp các dự án cộng đồng ở Los Angeles thành công.Bottlenecking does not help community projects in Los Angeles to succeed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bottlenecking" là thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng cản trở hoặc giảm thiểu hiệu suất trong một hệ thống, khi một yếu tố nào đó hạn chế khả năng hoạt động hoặc tiến bộ của toàn bộ quá trình. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và sản xuất, hiện tượng này thường xảy ra khi một thành phần cụ thể không đủ nhanh hoặc không đủ hiệu suất để xử lý khối lượng công việc tối đa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm.