bottleneck
bottleneck (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần cổ hoặc miệng của chai — chỗ thu hẹp ở đầu chai nơi rót chất lỏng ra.
Phần cổ hoặc miệng của chai — chỗ thu hẹp ở đầu chai nơi rót chất lỏng ra.
The neck or mouth of a bottle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một dụng cụ có hình cổ chai, đội lên ngón tay của người chơi guitar để chèn vào dây và kéo trượt, tạo hiệu ứng âm thanh trượt (slide) đặc trưng trong một số thể loại nhạc.
Một dụng cụ có hình cổ chai, đội lên ngón tay của người chơi guitar để chèn vào dây và kéo trượt, tạo hiệu ứng âm thanh trượt (slide) đặc trưng trong một số thể loại nhạc.
A device shaped like the neck of a bottle that is worn on a guitarists finger and used to produce sliding effects on the strings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bottleneck" thường được sử dụng để chỉ một điểm tắc nghẽn hoặc hạn chế trong một quá trình, làm giảm hiệu suất tổng thể. Nó có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như sản xuất, giao thông hoặc công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về chính tả hoặc nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đều trên các âm tiết.