Bản dịch của từ Boun trong tiếng Việt

Boun

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boun(Adjective)

baʊn
baʊn
01

(từ cổ, ít dùng) sẵn sàng; đã chuẩn bị để hành động hoặc làm việc gì đó.

(obsolete) Ready, prepared.

准备好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Boun(Verb)

baʊn
baʊn
01

Động từ có nghĩa là làm cho sẵn sàng hoặc chuẩn bị; thực hiện những bước cần thiết để một việc gì đó có thể bắt đầu hoặc diễn ra.

(transitive, intransitive) To make or get ready; prepare.

准备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh