bow-out
bow-out (Verb)
Nghĩa 01 · Rời bỏ một việc, công việc hoặc mối quan hệ—thường là vì muốn nghỉ, không còn hứng thú hoặc muốn từ chức; hành động rút lui khỏi một tình huống, công việc hay mối quan hệ.
Rời bỏ một việc, công việc hoặc mối quan hệ—thường là vì muốn nghỉ, không còn hứng thú hoặc muốn từ chức; hành động rút lui khỏi một tình huống, công việc hay mối quan hệ.
to leave something especially a job or relationship because you want to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bow-out" nghĩa là rút lui hoặc từ bỏ một trách nhiệm hoặc tình huống. Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động rời khỏi một tình huống không mong muốn. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "bowing out" thường được nghe nhiều hơn trong văn cảnh giao tiếp hàng ngày ở Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn các từ ngữ chính thức hơn như "withdraw".