Bản dịch của từ Bow out trong tiếng Việt

Bow out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bow out(Verb)

baʊ aʊt
baʊ aʊt
01

(thành ngữ) Rời khỏi một vị trí, từ chức hoặc rút lui khỏi một vai trò/hoạt động theo cách giữ được uy tín, danh dự; ra đi trong tình trạng không mất mặt.

(idiomatic) To resign, or leave, with one's credibility still intact.

体面地辞职

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh