bowed
Adjective
bowed (Adjective)
AI
Nghĩa 01
Có trang bị cung (sở hữu hoặc mang theo vũ khí là cung).
in combination Equipped with a bow weapon.
Ví dụ
Những cung thủ có cung đã biểu diễn tại lễ hội cộng đồng thứ Bảy tuần trước.The bowed archers performed at the community festival last Saturday.
Không có chiến binh có cung nào tham dự sự kiện xã hội năm nay.No bowed warriors attended the social event this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhạc sĩ có đàn kéo đã chơi rất hay tại buổi hòa nhạc từ thiện tối qua.The bowed musician played beautifully at the charity concert last night.
Những nhạc cụ có đàn kéo không thu hút nhiều sự chú ý trong sự kiện.The bowed instruments did not attract much attention during the event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bowed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "bow", có nghĩa là cúi chào hoặc khom người. Trong tiếng Anh, "bowed" có thể mô tả một hành động thể hiện sự tôn trọng hoặc khiêm nhường. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) trong việc sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "to bow" có thể liên quan thêm đến các hoạt động nghệ thuật, như trong nhà hát, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống xã hội.