Anh - Việt

Bản dịch của từ Bowed trong tiếng Việt

bowed

Adjective

bowed (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Có trang bị cung (sở hữu hoặc mang theo vũ khí là cung).

in combination Equipped with a bow weapon.

Ví dụ
Những cung thủ có cung đã biểu diễn tại lễ hội cộng đồng thứ Bảy tuần trước.The bowed archers performed at the community festival last Saturday.
Không có chiến binh có cung nào tham dự sự kiện xã hội năm nay.No bowed warriors attended the social event this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có cần vĩ (được chơi bằng vĩ) — dùng vĩ để kéo dây đàn (ví dụ: đàn violin, cello).

Having a bow rod for playing stringed instruments.

Ví dụ
Nhạc sĩ có đàn kéo đã chơi rất hay tại buổi hòa nhạc từ thiện tối qua.The bowed musician played beautifully at the charity concert last night.
Những nhạc cụ có đàn kéo không thu hút nhiều sự chú ý trong sự kiện.The bowed instruments did not attract much attention during the event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh