Bản dịch của từ Box up trong tiếng Việt

Box up

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Box up(Phrase)

bˈɑks ˈʌp
bˈɑks ˈʌp
01

Đặt hoặc cất đồ gọn gàng vào hộp hoặc thùng chứa.

To put something away neatly in a box or container.

将物品整齐地放入盒子或容器中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Box up(Verb)

bˈɑks ˈʌp
bˈɑks ˈʌp
01

Đóng gói hoặc cho vào hộp; đưa đồ đạc, vật phẩm vào thùng/hộp để cất giữ hoặc vận chuyển.

To pack or enclose in a box.

装箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh