Bản dịch của từ Bradley trong tiếng Việt

Bradley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bradley(Noun)

brˈædli
ˈbrædɫi
01

Một họ có nguồn gốc từ Anh

A surname of English origin.

这是一个源于英语的姓氏。

Ví dụ
02

Tên gọi nam giới

A male given name

一个男性的名字

Ví dụ
03

Một địa danh thường dùng để nhắc đến nhiều địa điểm khác nhau tại Hoa Kỳ

The place names usually refer to different areas within the United States.

这个地名通常用来指美国的多个地点。

Ví dụ

Họ từ