braining
braining (Noun)
Nghĩa 01
(từ lóng) Hành động tham gia vào công việc tình báo hoặc hoạt động thu thập, xử lý thông tin bí mật vì mục đích tình báo.
slang An act of engaging in intelligence work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
braining (Verb)
Nghĩa 01
Từ lóng, hiện tại phân từ của "brain" dùng như động từ — ý chỉ hành động suy nghĩ nhanh, dùng trí não, hoặc đôi khi có nghĩa chọc ghẹo bằng lời nói/ý tưởng sắc bén. Thông thường xuất hiện trong văn nói, hàm ý đang suy nghĩ/đưa ra ý tưởng hoặc "dùng đầu" để xử lý việc gì.
slang Present participle of brain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Braining" là một danh từ không chính thức, thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình suy nghĩ một cách sâu sắc hoặc sáng tạo. Trong ngữ cảnh nghiên cứu và giáo dục, thuật ngữ này có thể liên quan đến việc huy động tư duy hoặc khả năng não bộ để giải quyết vấn đề. Dù "braining" không phổ biến trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ, khi được sử dụng, nó thường mang sắc thái hài hước hoặc nghiêm túc tuỳ thuộc vào ngữ cảnh.