Anh - Việt

Bản dịch của từ Braining trong tiếng Việt

braining

NounVerb

braining (Noun)

/bɹˈeɪnɨŋ/
/bɹˈeɪnɨŋ/
AI

Nghĩa 01

(từ lóng) Hành động tham gia vào công việc tình báo hoặc hoạt động thu thập, xử lý thông tin bí mật vì mục đích tình báo.

slang An act of engaging in intelligence work.

Ví dụ
Việc nghĩ ra quan trọng trong việc thu thập thông tin cho bài thi nói IELTS.Braining is crucial in gathering information for the IELTS speaking test.
Một số học sinh thấy việc nghĩ ra khó khăn khi chuẩn bị cho phần viết IELTS.Some students find braining difficult when preparing for the IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

braining (Verb)

/bɹˈeɪnɨŋ/
/bɹˈeɪnɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng, hiện tại phân từ của "brain" dùng như động từ — ý chỉ hành động suy nghĩ nhanh, dùng trí não, hoặc đôi khi có nghĩa chọc ghẹo bằng lời nói/ý tưởng sắc bén. Thông thường xuất hiện trong văn nói, hàm ý đang suy nghĩ/đưa ra ý tưởng hoặc "dùng đầu" để xử lý việc gì.

slang Present participle of brain.

Ví dụ
Cô ấy đang suy nghĩ về kỳ thi IELTS sắp tới.She was braining about the upcoming IELTS exam.
Anh ấy không suy nghĩ khi được hỏi về chủ đề viết ưa thích của mình.He wasn't braining when asked about his favorite writing topic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh